Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.76BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Fly (FLY) sang Đô la Mỹ (USD)

1 FLY = $0.004393 9.52% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.004011 đến $0.004461. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 22:32 UTC.

FLY price

$0.0037968$0.00397515$0.0041535$0.00433185$0.0045102Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

FLY sang USD

FLYUSD
0.001 FLY$0.00000439
0.01 FLY$0.00004393
0.1 FLY$0.0004393
0.5 FLY$0.0021965
1 FLY$0.004393
2 FLY$0.008786
5 FLY$0.022
10 FLY$0.0439
100 FLY$0.4393

USD sang FLY

USDFLY
$1.00227.63487366 FLY
$10.002,276.34873663 FLY
$50.0011,381.74368313 FLY
$100.0022,763.48736626 FLY
$500.00113,817.43683132 FLY
$1,000.00227,634.87366265 FLY
$10,000.002,276,348.73662645 FLY
$100,000.0022,763,487.36626451 FLY

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Fly để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: FLY sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

FLY sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 FLY bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Fly (FLY) có giá trị $0.004393 ngay bây giờ, tăng 9.52% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu FLY với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 113,817.43683132 FLY, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của FLY sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Fly giao dịch trong khoảng từ $0.004011 đến $0.004461 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget FLY sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Fly trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/FLY?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Fly bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD