Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.80BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

FOLKS (FOLKS) sang Đô la Mỹ (USD)

1 FOLKS = $2.01 1.82% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $1.97 đến $2.07. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 22:52 UTC.

FOLKS price

$1.90$1.97$2.04$2.10$2.17Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

FOLKS sang USD

FOLKSUSD
0.001 FOLKS$0.0020059
0.01 FOLKS$0.0201
0.1 FOLKS$0.2006
0.5 FOLKS$1.00
1 FOLKS$2.01
2 FOLKS$4.01
5 FOLKS$10.03
10 FOLKS$20.06
100 FOLKS$200.59

USD sang FOLKS

USDFOLKS
$1.000.49852934 FOLKS
$10.004.98529338 FOLKS
$50.0024.92646692 FOLKS
$100.0049.85293385 FOLKS
$500.00249.26466923 FOLKS
$1,000.00498.52933845 FOLKS
$10,000.004,985.29338452 FOLKS
$100,000.0049,852.93384516 FOLKS

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá FOLKS để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: FOLKS sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

FOLKS sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 FOLKS bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 FOLKS (FOLKS) có giá trị $2.01 ngay bây giờ, tăng 1.82% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu FOLKS với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 249.26466923 FOLKS, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của FOLKS sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

FOLKS giao dịch trong khoảng từ $1.97 đến $2.07 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget FOLKS sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá FOLKS trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/FOLKS?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá FOLKS bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD