Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.76BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

ShapeShift FOX (FOX) sang Đô la Mỹ (USD)

1 FOX = $0.00517 4.23% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00493 đến $0.00517. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên coinbase. Cập nhật 03 Sep 2026 23:01 UTC.

FOX price

$0.004672$0.0049185$0.005165$0.0054115$0.005658Aug 25Aug 27Aug 30Sep 1Sep 3

FOX sang USD

FOXUSD
0.001 FOX$0.00000517
0.01 FOX$0.0000517
0.1 FOX$0.000517
0.5 FOX$0.002585
1 FOX$0.00517
2 FOX$0.0103
5 FOX$0.0259
10 FOX$0.0517
100 FOX$0.517

USD sang FOX

USDFOX
$1.00193.42359768 FOX
$10.001,934.23597679 FOX
$50.009,671.17988395 FOX
$100.0019,342.35976789 FOX
$500.0096,711.79883946 FOX
$1,000.00193,423.59767892 FOX
$10,000.001,934,235.97678917 FOX
$100,000.0019,342,359.76789168 FOX

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá ShapeShift FOX để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: FOX sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

FOX sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 FOX bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 ShapeShift FOX (FOX) có giá trị $0.00517 ngay bây giờ, tăng 4.23% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu FOX với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 96,711.79883946 FOX, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của FOX sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

ShapeShift FOX giao dịch trong khoảng từ $0.00493 đến $0.00517 trong 24 giờ qua trên coinbase.

Nhận widget FOX sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá ShapeShift FOX trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/FOX?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá ShapeShift FOX bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD