Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.17%Khối lượng 24h: $38.58BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Frax Share (FXS) sang Đô la Mỹ (USD)

1 FXS = $0.294 2.80% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.284 đến $0.304. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 19:39 UTC.

FXS price

$0.2776$0.29$0.3025$0.315$0.3274Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

FXS sang USD

FXSUSD
0.001 FXS$0.000294
0.01 FXS$0.00294
0.1 FXS$0.0294
0.5 FXS$0.147
1 FXS$0.294
2 FXS$0.588
5 FXS$1.47
10 FXS$2.94
100 FXS$29.40

USD sang FXS

USDFXS
$1.003.40136054 FXS
$10.0034.01360544 FXS
$50.00170.06802721 FXS
$100.00340.13605442 FXS
$500.001,700.68027211 FXS
$1,000.003,401.36054422 FXS
$10,000.0034,013.60544218 FXS
$100,000.00340,136.05442177 FXS

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Frax Share để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: FXS sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

FXS sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 FXS bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Frax Share (FXS) có giá trị $0.294 ngay bây giờ, tăng 2.80% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu FXS với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 1,700.68027211 FXS, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của FXS sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Frax Share giao dịch trong khoảng từ $0.284 đến $0.304 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget FXS sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Frax Share trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/FXS?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Frax Share bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD