Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.03BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.8%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Gaia (GAIA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 GAIA = $0.003254 6.13% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.002553 đến $0.003254. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 19:59 UTC.

GAIA price

$0.00235452$0.00314651$0.0039385$0.00473049$0.00552248Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

GAIA sang USD

GAIAUSD
0.001 GAIA$0.00000325
0.01 GAIA$0.00003254
0.1 GAIA$0.0003254
0.5 GAIA$0.001627
1 GAIA$0.003254
2 GAIA$0.006508
5 GAIA$0.0163
10 GAIA$0.0325
100 GAIA$0.3254

USD sang GAIA

USDGAIA
$1.00307.31407498 GAIA
$10.003,073.14074985 GAIA
$50.0015,365.70374923 GAIA
$100.0030,731.40749846 GAIA
$500.00153,657.03749232 GAIA
$1,000.00307,314.07498463 GAIA
$10,000.003,073,140.74984634 GAIA
$100,000.0030,731,407.49846343 GAIA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Gaia để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: GAIA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

GAIA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 GAIA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Gaia (GAIA) có giá trị $0.003254 ngay bây giờ, tăng 6.13% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu GAIA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 153,657.03749232 GAIA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của GAIA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Gaia giao dịch trong khoảng từ $0.002553 đến $0.003254 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget GAIA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Gaia trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/GAIA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Gaia bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD