Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.57BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Gather (GAT) sang Đô la Mỹ (USD)

1 GAT = $0.4976 1.93% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.4781 đến $0.4977. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 22:09 UTC.

GAT price

$0.444$0.4665$0.4891$0.5116$0.5341Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

GAT sang USD

GATUSD
0.001 GAT$0.0004976
0.01 GAT$0.004976
0.1 GAT$0.0498
0.5 GAT$0.2488
1 GAT$0.4976
2 GAT$0.9952
5 GAT$2.49
10 GAT$4.98
100 GAT$49.76

USD sang GAT

USDGAT
$1.002.0096463 GAT
$10.0020.09646302 GAT
$50.00100.48231511 GAT
$100.00200.96463023 GAT
$500.001,004.82315113 GAT
$1,000.002,009.64630225 GAT
$10,000.0020,096.46302251 GAT
$100,000.00200,964.63022508 GAT

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Gather để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: GAT sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

GAT sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 GAT bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Gather (GAT) có giá trị $0.4976 ngay bây giờ, tăng 1.93% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu GAT với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 1,004.82315113 GAT, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của GAT sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Gather giao dịch trong khoảng từ $0.4781 đến $0.4977 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget GAT sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Gather trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/GAT?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Gather bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD