Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.00%Khối lượng 24h: $25.52BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

༼ つ ◕_◕ ༽つ (GIB) sang Đô la Mỹ (USD)

1 GIB = $0.002273 8.91% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.002087 đến $0.002273. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 18:20 UTC.

GIB price

$0.00203916$0.00213283$0.0022265$0.00232017$0.00241384Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

GIB sang USD

GIBUSD
0.001 GIB$0.00000227
0.01 GIB$0.00002273
0.1 GIB$0.0002273
0.5 GIB$0.0011365
1 GIB$0.002273
2 GIB$0.004546
5 GIB$0.0114
10 GIB$0.0227
100 GIB$0.2273

USD sang GIB

USDGIB
$1.00439.94720634 GIB
$10.004,399.47206335 GIB
$50.0021,997.36031676 GIB
$100.0043,994.72063352 GIB
$500.00219,973.60316762 GIB
$1,000.00439,947.20633524 GIB
$10,000.004,399,472.0633524 GIB
$100,000.0043,994,720.63352398 GIB

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá ༼ つ ◕_◕ ༽つ để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: GIB sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

GIB sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 GIB bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 ༼ つ ◕_◕ ༽つ (GIB) có giá trị $0.002273 ngay bây giờ, tăng 8.91% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu GIB với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 219,973.60316762 GIB, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của GIB sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

༼ つ ◕_◕ ༽つ giao dịch trong khoảng từ $0.002087 đến $0.002273 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget GIB sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá ༼ つ ◕_◕ ༽つ trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/GIB?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá ༼ つ ◕_◕ ༽つ bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD