Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.53%Khối lượng 24h: $11.75BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Hive (HIVE) sang Đô la Mỹ (USD)

1 HIVE = $0.0459 4.32% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0436 đến $0.0554. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 16:45 UTC.

HIVE price

$0.0413$0.044$0.0467$0.0493$0.052Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

HIVE sang USD

HIVEUSD
0.001 HIVE$0.0000459
0.01 HIVE$0.000459
0.1 HIVE$0.00459
0.5 HIVE$0.023
1 HIVE$0.0459
2 HIVE$0.0918
5 HIVE$0.2295
10 HIVE$0.459
100 HIVE$4.59

USD sang HIVE

USDHIVE
$1.0021.78649237 HIVE
$10.00217.86492375 HIVE
$50.001,089.32461874 HIVE
$100.002,178.64923747 HIVE
$500.0010,893.24618736 HIVE
$1,000.0021,786.49237473 HIVE
$10,000.00217,864.92374728 HIVE
$100,000.002,178,649.23747277 HIVE

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Hive để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: HIVE sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

HIVE sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 HIVE bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Hive (HIVE) có giá trị $0.0459 ngay bây giờ, tăng 4.32% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu HIVE với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 10,893.24618736 HIVE, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của HIVE sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Hive giao dịch trong khoảng từ $0.0436 đến $0.0554 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget HIVE sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Hive trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/HIVE?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Hive bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD