Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.17%Khối lượng 24h: $38.60BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

GreenHood (HOOD) sang Đô la Mỹ (USD)

1 HOOD = $122.99 15.44% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $106.12 đến $124.56. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên weex. Cập nhật 03 Sep 2026 18:45 UTC.

HOOD price

$99.39$106.07$112.75$119.43$126.11Aug 28Aug 30Aug 31Sep 2Sep 3

HOOD sang USD

HOODUSD
0.001 HOOD$0.123
0.01 HOOD$1.23
0.1 HOOD$12.30
0.5 HOOD$61.50
1 HOOD$122.99
2 HOOD$245.98
5 HOOD$614.95
10 HOOD$1,229.90
100 HOOD$12,299.00

USD sang HOOD

USDHOOD
$1.000.00813074 HOOD
$10.000.08130742 HOOD
$50.000.40653712 HOOD
$100.000.81307423 HOOD
$500.004.06537117 HOOD
$1,000.008.13074234 HOOD
$10,000.0081.30742337 HOOD
$100,000.00813.07423368 HOOD

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá GreenHood để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: HOOD sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

HOOD sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 HOOD bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 GreenHood (HOOD) có giá trị $122.99 ngay bây giờ, tăng 15.44% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu HOOD với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 4.06537117 HOOD, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của HOOD sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

GreenHood giao dịch trong khoảng từ $106.12 đến $124.56 trong 24 giờ qua trên weex.

Nhận widget HOOD sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá GreenHood trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/HOOD?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá GreenHood bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD