Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.57BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

HashKey Platform Token (HSK) sang Đô la Mỹ (USD)

1 HSK = $0.1079 1.50% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.1058 đến $0.1087. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 19:53 UTC.

HSK price

$0.1012$0.1033$0.1054$0.1075$0.1096Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

HSK sang USD

HSKUSD
0.001 HSK$0.00010789
0.01 HSK$0.0010789
0.1 HSK$0.0108
0.5 HSK$0.0539
1 HSK$0.1079
2 HSK$0.2158
5 HSK$0.5395
10 HSK$1.08
100 HSK$10.79

USD sang HSK

USDHSK
$1.009.2686996 HSK
$10.0092.68699601 HSK
$50.00463.43498007 HSK
$100.00926.86996014 HSK
$500.004,634.34980072 HSK
$1,000.009,268.69960145 HSK
$10,000.0092,686.99601446 HSK
$100,000.00926,869.96014459 HSK

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá HashKey Platform Token để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: HSK sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

HSK sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 HSK bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 HashKey Platform Token (HSK) có giá trị $0.1079 ngay bây giờ, tăng 1.50% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu HSK với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 4,634.34980072 HSK, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của HSK sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

HashKey Platform Token giao dịch trong khoảng từ $0.1058 đến $0.1087 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget HSK sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá HashKey Platform Token trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/HSK?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá HashKey Platform Token bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD