Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.78%Khối lượng 24h: $16.46BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Hathor (HTR) sang Đô la Mỹ (USD)

1 HTR = $0.002996 1.39% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.002856 đến $0.003028. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 03 Sep 2026 17:23 UTC.

HTR price

$0.00277772$0.00307961$0.0033815$0.00368339$0.00398528Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

HTR sang USD

HTRUSD
0.001 HTR$0.000003
0.01 HTR$0.00002996
0.1 HTR$0.0002996
0.5 HTR$0.001498
1 HTR$0.002996
2 HTR$0.005992
5 HTR$0.015
10 HTR$0.03
100 HTR$0.2996

USD sang HTR

USDHTR
$1.00333.77837116 HTR
$10.003,337.78371162 HTR
$50.0016,688.91855808 HTR
$100.0033,377.83711615 HTR
$500.00166,889.18558077 HTR
$1,000.00333,778.37116155 HTR
$10,000.003,337,783.71161549 HTR
$100,000.0033,377,837.11615487 HTR

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Hathor để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: HTR sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

HTR sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 HTR bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Hathor (HTR) có giá trị $0.002996 ngay bây giờ, tăng 1.39% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu HTR với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 166,889.18558077 HTR, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của HTR sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Hathor giao dịch trong khoảng từ $0.002856 đến $0.003028 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget HTR sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Hathor trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/HTR?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Hathor bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD