Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.65BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Huma Finance (HUMA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 HUMA = $0.022 6.28% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0206 đến $0.0221. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 22:12 UTC.

HUMA price

$0.0184$0.0209$0.0235$0.0261$0.0286Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

HUMA sang USD

HUMAUSD
0.001 HUMA$0.00002199
0.01 HUMA$0.0002199
0.1 HUMA$0.002199
0.5 HUMA$0.011
1 HUMA$0.022
2 HUMA$0.044
5 HUMA$0.1099
10 HUMA$0.2199
100 HUMA$2.20

USD sang HUMA

USDHUMA
$1.0045.47521601 HUMA
$10.00454.75216007 HUMA
$50.002,273.76080036 HUMA
$100.004,547.52160073 HUMA
$500.0022,737.60800364 HUMA
$1,000.0045,475.21600728 HUMA
$10,000.00454,752.16007276 HUMA
$100,000.004,547,521.6007276 HUMA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Huma Finance để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: HUMA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

HUMA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 HUMA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Huma Finance (HUMA) có giá trị $0.022 ngay bây giờ, tăng 6.28% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu HUMA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 22,737.60800364 HUMA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của HUMA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Huma Finance giao dịch trong khoảng từ $0.0206 đến $0.0221 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget HUMA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Huma Finance trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/HUMA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Huma Finance bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD