Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.53%Khối lượng 24h: $11.75BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

INFINIT (IN) sang Đô la Mỹ (USD)

1 IN = $0.0331 0.45% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0313 đến $0.0333. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 16:22 UTC.

IN price

$0.0314$0.0322$0.0329$0.0336$0.0343Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

IN sang USD

INUSD
0.001 IN$0.00003306
0.01 IN$0.0003306
0.1 IN$0.003306
0.5 IN$0.0165
1 IN$0.0331
2 IN$0.0661
5 IN$0.1653
10 IN$0.3306
100 IN$3.31

USD sang IN

USDIN
$1.0030.24803388 IN
$10.00302.48033878 IN
$50.001,512.40169389 IN
$100.003,024.80338778 IN
$500.0015,124.0169389 IN
$1,000.0030,248.0338778 IN
$10,000.00302,480.33877798 IN
$100,000.003,024,803.38777979 IN

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá INFINIT để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: IN sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

IN sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 IN bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 INFINIT (IN) có giá trị $0.0331 ngay bây giờ, giảm 0.45% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu IN với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 15,124.0169389 IN, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của IN sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

INFINIT giao dịch trong khoảng từ $0.0313 đến $0.0333 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget IN sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá INFINIT trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/IN?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá INFINIT bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD