Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.99BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Irys (IRYS) sang Đô la Mỹ (USD)

1 IRYS = $0.0138 2.15% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0135 đến $0.0139. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên coinbase. Cập nhật 03 Sep 2026 23:37 UTC.

IRYS price

$0.0131$0.0134$0.0138$0.0142$0.0146Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

IRYS sang USD

IRYSUSD
0.001 IRYS$0.00001377
0.01 IRYS$0.0001377
0.1 IRYS$0.001377
0.5 IRYS$0.006885
1 IRYS$0.0138
2 IRYS$0.0275
5 IRYS$0.0689
10 IRYS$0.1377
100 IRYS$1.38

USD sang IRYS

USDIRYS
$1.0072.62164125 IRYS
$10.00726.21641249 IRYS
$50.003,631.08206245 IRYS
$100.007,262.16412491 IRYS
$500.0036,310.82062455 IRYS
$1,000.0072,621.64124909 IRYS
$10,000.00726,216.41249092 IRYS
$100,000.007,262,164.12490922 IRYS

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Irys để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: IRYS sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

IRYS sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 IRYS bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Irys (IRYS) có giá trị $0.0138 ngay bây giờ, tăng 2.15% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu IRYS với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 36,310.82062455 IRYS, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của IRYS sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Irys giao dịch trong khoảng từ $0.0135 đến $0.0139 trong 24 giờ qua trên coinbase.

Nhận widget IRYS sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Irys trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/IRYS?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Irys bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD