Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 2.05%Khối lượng 24h: $19.12BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

iZUMi Finance (IZI) sang Đô la Mỹ (USD)

1 IZI = $0.00071 0.28% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00071 đến $0.000712. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 17:36 UTC.

IZI price

$0.000702$0.000731$0.00076$0.000789$0.000818Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

IZI sang USD

IZIUSD
0.001 IZI$0.00000071
0.01 IZI$0.0000071
0.1 IZI$0.000071
0.5 IZI$0.000355
1 IZI$0.00071
2 IZI$0.00142
5 IZI$0.00355
10 IZI$0.0071
100 IZI$0.071

USD sang IZI

USDIZI
$1.001,408.45070423 IZI
$10.0014,084.50704225 IZI
$50.0070,422.53521127 IZI
$100.00140,845.07042254 IZI
$500.00704,225.35211268 IZI
$1,000.001,408,450.70422535 IZI
$10,000.0014,084,507.04225352 IZI
$100,000.00140,845,070.4225352 IZI

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá iZUMi Finance để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: IZI sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

IZI sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 IZI bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 iZUMi Finance (IZI) có giá trị $0.00071 ngay bây giờ, giảm 0.28% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu IZI với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 704,225.35211268 IZI, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của IZI sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

iZUMi Finance giao dịch trong khoảng từ $0.00071 đến $0.000712 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget IZI sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá iZUMi Finance trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/IZI?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá iZUMi Finance bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD