Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.78%Khối lượng 24h: $16.46BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Janction (JCT) sang Đô la Mỹ (USD)

1 JCT = $0.001896 0.42% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.001711 đến $0.001931. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên bitget. Cập nhật 03 Sep 2026 17:23 UTC.

JCT price

$0.00162228$0.00173364$0.001845$0.00195636$0.00206772Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

JCT sang USD

JCTUSD
0.001 JCT$0.0000019
0.01 JCT$0.00001896
0.1 JCT$0.0001896
0.5 JCT$0.000948
1 JCT$0.001896
2 JCT$0.003792
5 JCT$0.00948
10 JCT$0.019
100 JCT$0.1896

USD sang JCT

USDJCT
$1.00527.42616034 JCT
$10.005,274.26160338 JCT
$50.0026,371.30801688 JCT
$100.0052,742.61603376 JCT
$500.00263,713.08016878 JCT
$1,000.00527,426.16033755 JCT
$10,000.005,274,261.60337553 JCT
$100,000.0052,742,616.03375528 JCT

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Janction để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: JCT sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

JCT sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 JCT bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Janction (JCT) có giá trị $0.001896 ngay bây giờ, tăng 0.42% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu JCT với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 263,713.08016878 JCT, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của JCT sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Janction giao dịch trong khoảng từ $0.001711 đến $0.001931 trong 24 giờ qua trên bitget.

Nhận widget JCT sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Janction trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/JCT?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Janction bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD