Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 1.95%Khối lượng 24h: $21.65BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Johnson & Johnson • Robinhood Token (JNJ) sang Đô la Mỹ (USD)

1 JNJ = $278.18 1.19% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $273.29 đến $278.64. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên weex. Cập nhật 03 Sep 2026 18:15 UTC.

JNJ price

$264.26$268.05$271.85$275.64$279.43Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

JNJ sang USD

JNJUSD
0.001 JNJ$0.2782
0.01 JNJ$2.78
0.1 JNJ$27.82
0.5 JNJ$139.09
1 JNJ$278.18
2 JNJ$556.36
5 JNJ$1,390.90
10 JNJ$2,781.80
100 JNJ$27,818.00

USD sang JNJ

USDJNJ
$1.000.00359479 JNJ
$10.000.03594795 JNJ
$50.000.17973974 JNJ
$100.000.35947947 JNJ
$500.001.79739737 JNJ
$1,000.003.59479474 JNJ
$10,000.0035.94794737 JNJ
$100,000.00359.47947372 JNJ

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Johnson & Johnson • Robinhood Token để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: JNJ sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

JNJ sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 JNJ bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Johnson & Johnson • Robinhood Token (JNJ) có giá trị $278.18 ngay bây giờ, tăng 1.19% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu JNJ với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 1.79739737 JNJ, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của JNJ sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Johnson & Johnson • Robinhood Token giao dịch trong khoảng từ $273.29 đến $278.64 trong 24 giờ qua trên weex.

Nhận widget JNJ sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Johnson & Johnson • Robinhood Token trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/JNJ?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Johnson & Johnson • Robinhood Token bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD