Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.53%Khối lượng 24h: $11.38BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Kaspa (KAS) sang Đô la Mỹ (USD)

1 KAS = $0.0296 7.67% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0273 đến $0.0298. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên bybit. Cập nhật 03 Sep 2026 16:18 UTC.

KAS price

$0.0268$0.0276$0.0284$0.0292$0.03Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

KAS sang USD

KASUSD
0.001 KAS$0.00002963
0.01 KAS$0.0002963
0.1 KAS$0.002963
0.5 KAS$0.0148
1 KAS$0.0296
2 KAS$0.0593
5 KAS$0.1482
10 KAS$0.2963
100 KAS$2.96

USD sang KAS

USDKAS
$1.0033.74957813 KAS
$10.00337.4957813 KAS
$50.001,687.47890651 KAS
$100.003,374.95781303 KAS
$500.0016,874.78906514 KAS
$1,000.0033,749.57813027 KAS
$10,000.00337,495.78130273 KAS
$100,000.003,374,957.81302734 KAS

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Kaspa để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: KAS sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

KAS sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 KAS bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Kaspa (KAS) có giá trị $0.0296 ngay bây giờ, tăng 7.67% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu KAS với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 16,874.78906514 KAS, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của KAS sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Kaspa giao dịch trong khoảng từ $0.0273 đến $0.0298 trong 24 giờ qua trên bybit.

Mức cao nhất mọi thời đại của Kaspa bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của Kaspa là $0.2074, đạt được vào 31 tháng 7, 2024.

Nhận widget KAS sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Kaspa trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/KAS?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Kaspa bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD