Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.53%Khối lượng 24h: $11.75BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Kyber Network Crystal (KNC) sang Đô la Mỹ (USD)

1 KNC = $0.1139 1.24% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.1114 đến $0.1146. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 16:21 UTC.

KNC price

$0.1104$0.1146$0.1188$0.123$0.1272Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

KNC sang USD

KNCUSD
0.001 KNC$0.0001139
0.01 KNC$0.001139
0.1 KNC$0.0114
0.5 KNC$0.057
1 KNC$0.1139
2 KNC$0.2278
5 KNC$0.5695
10 KNC$1.14
100 KNC$11.39

USD sang KNC

USDKNC
$1.008.77963126 KNC
$10.0087.79631255 KNC
$50.00438.98156277 KNC
$100.00877.96312555 KNC
$500.004,389.81562774 KNC
$1,000.008,779.63125549 KNC
$10,000.0087,796.31255487 KNC
$100,000.00877,963.12554873 KNC

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Kyber Network Crystal để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: KNC sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

KNC sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 KNC bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Kyber Network Crystal (KNC) có giá trị $0.1139 ngay bây giờ, tăng 1.24% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu KNC với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 4,389.81562774 KNC, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của KNC sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Kyber Network Crystal giao dịch trong khoảng từ $0.1114 đến $0.1146 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget KNC sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Kyber Network Crystal trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/KNC?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Kyber Network Crystal bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD