Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 1.95%Khối lượng 24h: $20.25BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

KYVE Network (KYVE) sang Đô la Mỹ (USD)

1 KYVE = $0.0017906 14.46% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00144 đến $0.00301. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 18:03 UTC.

KYVE price

$0.00155575$0.00211345$0.00267115$0.00322885$0.00378655Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

KYVE sang USD

KYVEUSD
0.001 KYVE$0.00000179
0.01 KYVE$0.00001791
0.1 KYVE$0.00017906
0.5 KYVE$0.0008953
1 KYVE$0.0017906
2 KYVE$0.0035812
5 KYVE$0.008953
10 KYVE$0.0179
100 KYVE$0.1791

USD sang KYVE

USDKYVE
$1.00558.47202055 KYVE
$10.005,584.72020552 KYVE
$50.0027,923.60102759 KYVE
$100.0055,847.20205518 KYVE
$500.00279,236.01027589 KYVE
$1,000.00558,472.02055177 KYVE
$10,000.005,584,720.2055177 KYVE
$100,000.0055,847,202.05517703 KYVE

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá KYVE Network để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: KYVE sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

KYVE sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 KYVE bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 KYVE Network (KYVE) có giá trị $0.0017906 ngay bây giờ, giảm 14.46% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu KYVE với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 279,236.01027589 KYVE, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của KYVE sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

KYVE Network giao dịch trong khoảng từ $0.00144 đến $0.00301 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget KYVE sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá KYVE Network trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/KYVE?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá KYVE Network bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD
KYVE sang USD — Giá KYVE Network bằng Đô la Mỹ | CryptoKoinCap