Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.85BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Lumia (LUMIA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 LUMIA = $0.0854 2.64% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0823 đến $0.0881. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 23:20 UTC.

LUMIA price

$0.0814$0.0836$0.0859$0.0881$0.0903Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

LUMIA sang USD

LUMIAUSD
0.001 LUMIA$0.0000854
0.01 LUMIA$0.000854
0.1 LUMIA$0.00854
0.5 LUMIA$0.0427
1 LUMIA$0.0854
2 LUMIA$0.1708
5 LUMIA$0.427
10 LUMIA$0.854
100 LUMIA$8.54

USD sang LUMIA

USDLUMIA
$1.0011.70960187 LUMIA
$10.00117.09601874 LUMIA
$50.00585.48009368 LUMIA
$100.001,170.96018735 LUMIA
$500.005,854.80093677 LUMIA
$1,000.0011,709.60187354 LUMIA
$10,000.00117,096.01873536 LUMIA
$100,000.001,170,960.18735363 LUMIA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Lumia để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: LUMIA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

LUMIA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 LUMIA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Lumia (LUMIA) có giá trị $0.0854 ngay bây giờ, tăng 2.64% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu LUMIA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 5,854.80093677 LUMIA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của LUMIA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Lumia giao dịch trong khoảng từ $0.0823 đến $0.0881 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget LUMIA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Lumia trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/LUMIA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Lumia bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD