Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.07BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Luxxcoin (LUX) sang Đô la Mỹ (USD)

1 LUX = $0.0003605 3.00% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0003605 đến $0.0003607. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên weex. Cập nhật 04 Sep 2026 00:30 UTC.

LUX price

$0.00028954$0.00034905$0.00040856$0.00046806$0.00052757Aug 27Aug 28Aug 29Aug 30Sep 2

LUX sang USD

LUXUSD
0.001 LUX$0.00000036
0.01 LUX$0.00000361
0.1 LUX$0.00003605
0.5 LUX$0.00018025
1 LUX$0.0003605
2 LUX$0.000721
5 LUX$0.0018025
10 LUX$0.003605
100 LUX$0.0361

USD sang LUX

USDLUX
$1.002,773.92510402 LUX
$10.0027,739.25104022 LUX
$50.00138,696.25520111 LUX
$100.00277,392.51040222 LUX
$500.001,386,962.5520111 LUX
$1,000.002,773,925.10402219 LUX
$10,000.0027,739,251.04022192 LUX
$100,000.00277,392,510.4022192 LUX

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Luxxcoin để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: LUX sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

LUX sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 LUX bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Luxxcoin (LUX) có giá trị $0.0003605 ngay bây giờ, tăng 3.00% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu LUX với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 1,386,962.5520111 LUX, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của LUX sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Luxxcoin giao dịch trong khoảng từ $0.0003605 đến $0.0003607 trong 24 giờ qua trên weex.

Nhận widget LUX sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Luxxcoin trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/LUX?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Luxxcoin bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD