Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $40.05BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

MXNB (MXNB) sang Đô la Mỹ (USD)

1 MXNB = $0.0591 0.46% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0588 đến $0.0591. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 22:22 UTC.

MXNB price

$0.0586$0.0587$0.0589$0.059$0.0591Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

MXNB sang USD

MXNBUSD
0.001 MXNB$0.00005907
0.01 MXNB$0.0005907
0.1 MXNB$0.005907
0.5 MXNB$0.0295
1 MXNB$0.0591
2 MXNB$0.1181
5 MXNB$0.2954
10 MXNB$0.5907
100 MXNB$5.91

USD sang MXNB

USDMXNB
$1.0016.92906721 MXNB
$10.00169.29067208 MXNB
$50.00846.45336042 MXNB
$100.001,692.90672084 MXNB
$500.008,464.5336042 MXNB
$1,000.0016,929.0672084 MXNB
$10,000.00169,290.67208397 MXNB
$100,000.001,692,906.72083968 MXNB

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá MXNB để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: MXNB sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

MXNB sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 MXNB bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 MXNB (MXNB) có giá trị $0.0591 ngay bây giờ, tăng 0.46% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu MXNB với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 8,464.5336042 MXNB, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của MXNB sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

MXNB giao dịch trong khoảng từ $0.0588 đến $0.0591 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget MXNB sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá MXNB trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/MXNB?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá MXNB bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD