Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.02BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Napoli Fan Token (NAP) sang Đô la Mỹ (USD)

1 NAP = $0.20 1.01% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.1962 đến $0.2014. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 04 Sep 2026 01:21 UTC.

NAP price

$0.1954$0.2004$0.2053$0.2102$0.2152Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

NAP sang USD

NAPUSD
0.001 NAP$0.0002
0.01 NAP$0.002
0.1 NAP$0.02
0.5 NAP$0.10
1 NAP$0.20
2 NAP$0.40
5 NAP$1.00
10 NAP$2.00
100 NAP$20.00

USD sang NAP

USDNAP
$1.005 NAP
$10.0050 NAP
$50.00250 NAP
$100.00500 NAP
$500.002,500 NAP
$1,000.005,000 NAP
$10,000.0050,000 NAP
$100,000.00500,000 NAP

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Napoli Fan Token để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: NAP sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

NAP sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 NAP bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Napoli Fan Token (NAP) có giá trị $0.20 ngay bây giờ, tăng 1.01% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu NAP với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 2,500 NAP, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của NAP sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Napoli Fan Token giao dịch trong khoảng từ $0.1962 đến $0.2014 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget NAP sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Napoli Fan Token trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/NAP?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Napoli Fan Token bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD