Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.71BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

NAVI Protocol (NAVX) sang Đô la Mỹ (USD)

1 NAVX = $0.0108 0.31% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0104 đến $0.0111. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên okx. Cập nhật 03 Sep 2026 22:16 UTC.

NAVX price

$0.00883944$0.00962447$0.0104$0.0112$0.012Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

NAVX sang USD

NAVXUSD
0.001 NAVX$0.00001077
0.01 NAVX$0.00010767
0.1 NAVX$0.0010767
0.5 NAVX$0.0053835
1 NAVX$0.0108
2 NAVX$0.0215
5 NAVX$0.0538
10 NAVX$0.1077
100 NAVX$1.08

USD sang NAVX

USDNAVX
$1.0092.87638154 NAVX
$10.00928.76381536 NAVX
$50.004,643.81907681 NAVX
$100.009,287.63815362 NAVX
$500.0046,438.19076809 NAVX
$1,000.0092,876.38153618 NAVX
$10,000.00928,763.81536175 NAVX
$100,000.009,287,638.15361754 NAVX

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá NAVI Protocol để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: NAVX sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

NAVX sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 NAVX bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 NAVI Protocol (NAVX) có giá trị $0.0108 ngay bây giờ, giảm 0.31% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu NAVX với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 46,438.19076809 NAVX, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của NAVX sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

NAVI Protocol giao dịch trong khoảng từ $0.0104 đến $0.0111 trong 24 giờ qua trên okx.

Nhận widget NAVX sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá NAVI Protocol trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/NAVX?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá NAVI Protocol bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD