Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.96T 1.90%Khối lượng 24h: $18.01BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Nebius Group (NBISG) sang Đô la Mỹ (USD)

1 NBISG = $208.85 4.20% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $197.08 đến $209.88. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 17:38 UTC.

NBISG price

$192.64$199.64$206.63$213.62$220.62Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

NBISG sang USD

NBISGUSD
0.001 NBISG$0.2089
0.01 NBISG$2.09
0.1 NBISG$20.89
0.5 NBISG$104.43
1 NBISG$208.85
2 NBISG$417.70
5 NBISG$1,044.25
10 NBISG$2,088.50
100 NBISG$20,885.00

USD sang NBISG

USDNBISG
$1.000.00478813 NBISG
$10.000.04788125 NBISG
$50.000.23940627 NBISG
$100.000.47881254 NBISG
$500.002.39406272 NBISG
$1,000.004.78812545 NBISG
$10,000.0047.88125449 NBISG
$100,000.00478.81254489 NBISG

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Nebius Group để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: NBISG sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

NBISG sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 NBISG bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Nebius Group (NBISG) có giá trị $208.85 ngay bây giờ, tăng 4.20% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu NBISG với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 2.39406272 NBISG, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của NBISG sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Nebius Group giao dịch trong khoảng từ $197.08 đến $209.88 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget NBISG sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Nebius Group trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/NBISG?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Nebius Group bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD