Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.03BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.8%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Netflix, Inc. (NFLXG) sang Đô la Mỹ (USD)

1 NFLXG = $82.36 0.06% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $81.60 đến $83.42. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 04 Sep 2026 01:57 UTC.

NFLXG price

$79.93$80.76$81.59$82.41$83.24Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

NFLXG sang USD

NFLXGUSD
0.001 NFLXG$0.0824
0.01 NFLXG$0.8236
0.1 NFLXG$8.24
0.5 NFLXG$41.18
1 NFLXG$82.36
2 NFLXG$164.72
5 NFLXG$411.80
10 NFLXG$823.60
100 NFLXG$8,236.00

USD sang NFLXG

USDNFLXG
$1.000.01214182 NFLXG
$10.000.12141816 NFLXG
$50.000.60709082 NFLXG
$100.001.21418164 NFLXG
$500.006.07090821 NFLXG
$1,000.0012.14181642 NFLXG
$10,000.00121.41816416 NFLXG
$100,000.001,214.18164157 NFLXG

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Netflix, Inc. để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: NFLXG sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

NFLXG sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 NFLXG bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Netflix, Inc. (NFLXG) có giá trị $82.36 ngay bây giờ, tăng 0.06% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu NFLXG với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 6.07090821 NFLXG, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của NFLXG sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Netflix, Inc. giao dịch trong khoảng từ $81.60 đến $83.42 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget NFLXG sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Netflix, Inc. trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/NFLXG?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Netflix, Inc. bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD