Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 2.05%Khối lượng 24h: $19.12BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Nillion (NIL) sang Đô la Mỹ (USD)

1 NIL = $0.0486 2.12% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0462 đến $0.0494. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 17:49 UTC.

NIL price

$0.0411$0.0459$0.0507$0.0555$0.0603Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

NIL sang USD

NILUSD
0.001 NIL$0.00004858
0.01 NIL$0.0004858
0.1 NIL$0.004858
0.5 NIL$0.0243
1 NIL$0.0486
2 NIL$0.0972
5 NIL$0.2429
10 NIL$0.4858
100 NIL$4.86

USD sang NIL

USDNIL
$1.0020.58460272 NIL
$10.00205.84602717 NIL
$50.001,029.23013586 NIL
$100.002,058.46027172 NIL
$500.0010,292.30135858 NIL
$1,000.0020,584.60271717 NIL
$10,000.00205,846.02717168 NIL
$100,000.002,058,460.27171676 NIL

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Nillion để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: NIL sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

NIL sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 NIL bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Nillion (NIL) có giá trị $0.0486 ngay bây giờ, tăng 2.12% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu NIL với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 10,292.30135858 NIL, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của NIL sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Nillion giao dịch trong khoảng từ $0.0462 đến $0.0494 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget NIL sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Nillion trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/NIL?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Nillion bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD