Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.56BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Nomina (NOM) sang Đô la Mỹ (USD)

1 NOM = $0.00157 1.29% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00155 đến $0.00161. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 22:11 UTC.

NOM price

$0.001488$0.0015315$0.001575$0.0016185$0.001662Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

NOM sang USD

NOMUSD
0.001 NOM$0.00000157
0.01 NOM$0.0000157
0.1 NOM$0.000157
0.5 NOM$0.000785
1 NOM$0.00157
2 NOM$0.00314
5 NOM$0.00785
10 NOM$0.0157
100 NOM$0.157

USD sang NOM

USDNOM
$1.00636.94267516 NOM
$10.006,369.42675159 NOM
$50.0031,847.13375796 NOM
$100.0063,694.26751592 NOM
$500.00318,471.33757962 NOM
$1,000.00636,942.67515924 NOM
$10,000.006,369,426.75159236 NOM
$100,000.0063,694,267.51592357 NOM

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Nomina để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: NOM sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

NOM sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 NOM bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Nomina (NOM) có giá trị $0.00157 ngay bây giờ, tăng 1.29% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu NOM với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 318,471.33757962 NOM, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của NOM sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Nomina giao dịch trong khoảng từ $0.00155 đến $0.00161 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget NOM sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Nomina trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/NOM?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Nomina bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD