Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 2.05%Khối lượng 24h: $19.12BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

OMG Network (OMG) sang Đô la Mỹ (USD)

1 OMG = $0.046 2.22% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.045 đến $0.0494. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 17:46 UTC.

OMG price

$0.0433$0.0455$0.0477$0.0499$0.0521Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

OMG sang USD

OMGUSD
0.001 OMG$0.000046
0.01 OMG$0.00046
0.1 OMG$0.0046
0.5 OMG$0.023
1 OMG$0.046
2 OMG$0.092
5 OMG$0.23
10 OMG$0.46
100 OMG$4.60

USD sang OMG

USDOMG
$1.0021.73913043 OMG
$10.00217.39130435 OMG
$50.001,086.95652174 OMG
$100.002,173.91304348 OMG
$500.0010,869.56521739 OMG
$1,000.0021,739.13043478 OMG
$10,000.00217,391.30434783 OMG
$100,000.002,173,913.04347826 OMG

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá OMG Network để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: OMG sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

OMG sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 OMG bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 OMG Network (OMG) có giá trị $0.046 ngay bây giờ, tăng 2.22% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu OMG với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 10,869.56521739 OMG, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của OMG sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

OMG Network giao dịch trong khoảng từ $0.045 đến $0.0494 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget OMG sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá OMG Network trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/OMG?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá OMG Network bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD