Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.97BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

OpenLedger (OPEN) sang Đô la Mỹ (USD)

1 OPEN = $0.12 2.48% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.114 đến $0.1219. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 04 Sep 2026 00:01 UTC.

OPEN price

$0.1113$0.1244$0.1374$0.1504$0.1635Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

OPEN sang USD

OPENUSD
0.001 OPEN$0.00012
0.01 OPEN$0.0012
0.1 OPEN$0.012
0.5 OPEN$0.06
1 OPEN$0.12
2 OPEN$0.24
5 OPEN$0.60
10 OPEN$1.20
100 OPEN$12.00

USD sang OPEN

USDOPEN
$1.008.33333333 OPEN
$10.0083.33333333 OPEN
$50.00416.66666667 OPEN
$100.00833.33333333 OPEN
$500.004,166.66666667 OPEN
$1,000.008,333.33333333 OPEN
$10,000.0083,333.33333333 OPEN
$100,000.00833,333.33333333 OPEN

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá OpenLedger để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: OPEN sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

OPEN sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 OPEN bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 OpenLedger (OPEN) có giá trị $0.12 ngay bây giờ, tăng 2.48% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu OPEN với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 4,166.66666667 OPEN, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của OPEN sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

OpenLedger giao dịch trong khoảng từ $0.114 đến $0.1219 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget OPEN sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá OpenLedger trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/OPEN?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá OpenLedger bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD