Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.68BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Oraichain (ORAI) sang Đô la Mỹ (USD)

1 ORAI = $0.4373 2.63% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.4046 đến $0.4703. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 03 Sep 2026 22:45 UTC.

ORAI price

$0.269$0.3432$0.4174$0.4916$0.5658Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

ORAI sang USD

ORAIUSD
0.001 ORAI$0.0004373
0.01 ORAI$0.004373
0.1 ORAI$0.0437
0.5 ORAI$0.2187
1 ORAI$0.4373
2 ORAI$0.8746
5 ORAI$2.19
10 ORAI$4.37
100 ORAI$43.73

USD sang ORAI

USDORAI
$1.002.28675966 ORAI
$10.0022.86759662 ORAI
$50.00114.33798308 ORAI
$100.00228.67596616 ORAI
$500.001,143.37983078 ORAI
$1,000.002,286.75966156 ORAI
$10,000.0022,867.5966156 ORAI
$100,000.00228,675.96615596 ORAI

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Oraichain để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: ORAI sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

ORAI sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 ORAI bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Oraichain (ORAI) có giá trị $0.4373 ngay bây giờ, giảm 2.63% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu ORAI với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 1,143.37983078 ORAI, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của ORAI sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Oraichain giao dịch trong khoảng từ $0.4046 đến $0.4703 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget ORAI sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Oraichain trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/ORAI?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Oraichain bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD