Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.06BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Osmosis (OSMO) sang Đô la Mỹ (USD)

1 OSMO = $0.0342 2.70% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0328 đến $0.035. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 23:34 UTC.

OSMO price

$0.0324$0.0335$0.0347$0.0358$0.0369Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

OSMO sang USD

OSMOUSD
0.001 OSMO$0.0000342
0.01 OSMO$0.000342
0.1 OSMO$0.00342
0.5 OSMO$0.0171
1 OSMO$0.0342
2 OSMO$0.0684
5 OSMO$0.171
10 OSMO$0.342
100 OSMO$3.42

USD sang OSMO

USDOSMO
$1.0029.23976608 OSMO
$10.00292.39766082 OSMO
$50.001,461.98830409 OSMO
$100.002,923.97660819 OSMO
$500.0014,619.88304094 OSMO
$1,000.0029,239.76608187 OSMO
$10,000.00292,397.66081871 OSMO
$100,000.002,923,976.60818713 OSMO

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Osmosis để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: OSMO sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

OSMO sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 OSMO bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Osmosis (OSMO) có giá trị $0.0342 ngay bây giờ, tăng 2.70% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu OSMO với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 14,619.88304094 OSMO, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của OSMO sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Osmosis giao dịch trong khoảng từ $0.0328 đến $0.035 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget OSMO sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Osmosis trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/OSMO?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Osmosis bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD