Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.76BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Planet Labs PBC • Robinhood Token (PL) sang Đô la Mỹ (USD)

1 PL = $18.41 8.09% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $17.83 đến $20.09. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên weex. Cập nhật 03 Sep 2026 23:15 UTC.

PL price

$17.99$18.57$19.16$19.74$20.32Sep 1Sep 2Sep 2Sep 3Sep 3

PL sang USD

PLUSD
0.001 PL$0.0184
0.01 PL$0.1841
0.1 PL$1.84
0.5 PL$9.21
1 PL$18.41
2 PL$36.82
5 PL$92.05
10 PL$184.10
100 PL$1,841.00

USD sang PL

USDPL
$1.000.05431831 PL
$10.000.54318305 PL
$50.002.71591526 PL
$100.005.43183053 PL
$500.0027.15915263 PL
$1,000.0054.31830527 PL
$10,000.00543.18305269 PL
$100,000.005,431.83052689 PL

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Planet Labs PBC • Robinhood Token để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: PL sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

PL sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 PL bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Planet Labs PBC • Robinhood Token (PL) có giá trị $18.41 ngay bây giờ, giảm 8.09% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu PL với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 27.15915263 PL, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của PL sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Planet Labs PBC • Robinhood Token giao dịch trong khoảng từ $17.83 đến $20.09 trong 24 giờ qua trên weex.

Nhận widget PL sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Planet Labs PBC • Robinhood Token trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/PL?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Planet Labs PBC • Robinhood Token bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD