Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.04BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.8%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Privasea AI (PRAI) sang Đô la Mỹ (USD)

1 PRAI = $0.0005176 0.56% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0005176 đến $0.0005225. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 04 Sep 2026 00:11 UTC.

PRAI price

$0.00051641$0.00052073$0.00052505$0.00052937$0.00053369Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

PRAI sang USD

PRAIUSD
0.001 PRAI$0.00000052
0.01 PRAI$0.00000518
0.1 PRAI$0.00005176
0.5 PRAI$0.0002588
1 PRAI$0.0005176
2 PRAI$0.0010352
5 PRAI$0.002588
10 PRAI$0.005176
100 PRAI$0.0518

USD sang PRAI

USDPRAI
$1.001,931.99381762 PRAI
$10.0019,319.9381762 PRAI
$50.0096,599.69088099 PRAI
$100.00193,199.38176198 PRAI
$500.00965,996.90880989 PRAI
$1,000.001,931,993.81761978 PRAI
$10,000.0019,319,938.17619783 PRAI
$100,000.00193,199,381.76197836 PRAI

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Privasea AI để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: PRAI sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

PRAI sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 PRAI bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Privasea AI (PRAI) có giá trị $0.0005176 ngay bây giờ, giảm 0.56% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu PRAI với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 965,996.90880989 PRAI, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của PRAI sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Privasea AI giao dịch trong khoảng từ $0.0005176 đến $0.0005225 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget PRAI sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Privasea AI trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/PRAI?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Privasea AI bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD