Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.37%Khối lượng 24h: $39.46BThống trị: BTC 57.3% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

QBX (QBX) sang Đô la Mỹ (USD)

1 QBX = $0.0008535 0.05% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0007434 đến $0.000917. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 03 Sep 2026 21:25 UTC.

QBX price

$0.00074948$0.00081662$0.00088375$0.00095089$0.00101802Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

QBX sang USD

QBXUSD
0.001 QBX$0.00000085
0.01 QBX$0.00000854
0.1 QBX$0.00008535
0.5 QBX$0.00042675
1 QBX$0.0008535
2 QBX$0.001707
5 QBX$0.0042675
10 QBX$0.008535
100 QBX$0.0854

USD sang QBX

USDQBX
$1.001,171.64616286 QBX
$10.0011,716.46162859 QBX
$50.0058,582.30814294 QBX
$100.00117,164.61628588 QBX
$500.00585,823.08142941 QBX
$1,000.001,171,646.16285882 QBX
$10,000.0011,716,461.62858817 QBX
$100,000.00117,164,616.28588167 QBX

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá QBX để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: QBX sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

QBX sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 QBX bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 QBX (QBX) có giá trị $0.0008535 ngay bây giờ, giảm 0.05% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu QBX với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 585,823.08142941 QBX, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của QBX sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

QBX giao dịch trong khoảng từ $0.0007434 đến $0.000917 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget QBX sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá QBX trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/QBX?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá QBX bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD