Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.06BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Rails (RAILS) sang Đô la Mỹ (USD)

1 RAILS = $0.0391 2.35% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0202 đến $0.0489. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 04 Sep 2026 00:30 UTC.

RAILS price

$0.0222$0.0398$0.0574$0.075$0.0926Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

RAILS sang USD

RAILSUSD
0.001 RAILS$0.00003906
0.01 RAILS$0.0003906
0.1 RAILS$0.003906
0.5 RAILS$0.0195
1 RAILS$0.0391
2 RAILS$0.0781
5 RAILS$0.1953
10 RAILS$0.3906
100 RAILS$3.91

USD sang RAILS

USDRAILS
$1.0025.6016385 RAILS
$10.00256.01638505 RAILS
$50.001,280.08192524 RAILS
$100.002,560.16385049 RAILS
$500.0012,800.81925243 RAILS
$1,000.0025,601.63850486 RAILS
$10,000.00256,016.38504864 RAILS
$100,000.002,560,163.85048643 RAILS

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Rails để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: RAILS sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

RAILS sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 RAILS bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Rails (RAILS) có giá trị $0.0391 ngay bây giờ, giảm 2.35% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu RAILS với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 12,800.81925243 RAILS, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của RAILS sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Rails giao dịch trong khoảng từ $0.0202 đến $0.0489 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget RAILS sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Rails trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/RAILS?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Rails bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD