Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.67BThống trị: BTC 57.3% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Raydium (RAY) sang Đô la Mỹ (USD)

1 RAY = $0.8403 5.58% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.7889 đến $0.8555. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 22:18 UTC.

RAY price

$0.7615$0.7859$0.8103$0.8347$0.8591Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

RAY sang USD

RAYUSD
0.001 RAY$0.0008403
0.01 RAY$0.008403
0.1 RAY$0.084
0.5 RAY$0.4202
1 RAY$0.8403
2 RAY$1.68
5 RAY$4.20
10 RAY$8.40
100 RAY$84.03

USD sang RAY

USDRAY
$1.001.19005117 RAY
$10.0011.90051172 RAY
$50.0059.50255861 RAY
$100.00119.00511722 RAY
$500.00595.0255861 RAY
$1,000.001,190.0511722 RAY
$10,000.0011,900.511722 RAY
$100,000.00119,005.11722004 RAY

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Raydium để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: RAY sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

RAY sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 RAY bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Raydium (RAY) có giá trị $0.8403 ngay bây giờ, tăng 5.58% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu RAY với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 595.0255861 RAY, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của RAY sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Raydium giao dịch trong khoảng từ $0.7889 đến $0.8555 trong 24 giờ qua trên binance.

Mức cao nhất mọi thời đại của Raydium bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của Raydium là $16.83, đạt được vào 12 tháng 9, 2021.

Nhận widget RAY sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Raydium trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/RAY?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Raydium bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD