Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.98BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Rice AI (RICE) sang Đô la Mỹ (USD)

1 RICE = $165.10 5.17% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $161.73 đến $165.15. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên bitget. Cập nhật 04 Sep 2026 00:05 UTC.

RICE price

$156.34$158.70$161.07$163.44$165.80Aug 21Aug 25Aug 28Sep 1Sep 4

RICE sang USD

RICEUSD
0.001 RICE$0.1651
0.01 RICE$1.65
0.1 RICE$16.51
0.5 RICE$82.55
1 RICE$165.10
2 RICE$330.20
5 RICE$825.50
10 RICE$1,651.00
100 RICE$16,510.00

USD sang RICE

USDRICE
$1.000.00605694 RICE
$10.000.06056935 RICE
$50.000.30284676 RICE
$100.000.60569352 RICE
$500.003.0284676 RICE
$1,000.006.05693519 RICE
$10,000.0060.56935191 RICE
$100,000.00605.69351908 RICE

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Rice AI để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: RICE sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

RICE sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 RICE bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Rice AI (RICE) có giá trị $165.10 ngay bây giờ, tăng 5.17% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu RICE với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 3.0284676 RICE, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của RICE sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Rice AI giao dịch trong khoảng từ $161.73 đến $165.15 trong 24 giờ qua trên bitget.

Nhận widget RICE sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Rice AI trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/RICE?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Rice AI bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD