Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.02BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.8%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Rivalz Network (RIZ) sang Đô la Mỹ (USD)

1 RIZ = $0.00007579 0.49% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00007079 đến $0.00008804. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 04 Sep 2026 01:38 UTC.

RIZ price

$0.00004482$0.0000599$0.00007499$0.00009008$0.00010516Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

RIZ sang USD

RIZUSD
0.001 RIZ$0.00000008
0.01 RIZ$0.00000076
0.1 RIZ$0.00000758
0.5 RIZ$0.0000379
1 RIZ$0.00007579
2 RIZ$0.00015158
5 RIZ$0.00037895
10 RIZ$0.0007579
100 RIZ$0.007579

USD sang RIZ

USDRIZ
$1.0013,194.35281699 RIZ
$10.00131,943.52816994 RIZ
$50.00659,717.64084972 RIZ
$100.001,319,435.28169943 RIZ
$500.006,597,176.40849716 RIZ
$1,000.0013,194,352.81699433 RIZ
$10,000.00131,943,528.16994326 RIZ
$100,000.001,319,435,281.6994326 RIZ

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Rivalz Network để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: RIZ sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

RIZ sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 RIZ bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Rivalz Network (RIZ) có giá trị $0.00007579 ngay bây giờ, giảm 0.49% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu RIZ với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 6,597,176.40849716 RIZ, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của RIZ sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Rivalz Network giao dịch trong khoảng từ $0.00007079 đến $0.00008804 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget RIZ sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Rivalz Network trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/RIZ?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Rivalz Network bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD