Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.72BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Rainbow (RNBW) sang Đô la Mỹ (USD)

1 RNBW = $0.0148 18.16% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0124 đến $0.0156. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên coinbase. Cập nhật 03 Sep 2026 22:25 UTC.

RNBW price

$0.0121$0.0132$0.0143$0.0154$0.0165Aug 19Aug 23Aug 27Aug 31Sep 3

RNBW sang USD

RNBWUSD
0.001 RNBW$0.00001477
0.01 RNBW$0.0001477
0.1 RNBW$0.001477
0.5 RNBW$0.007385
1 RNBW$0.0148
2 RNBW$0.0295
5 RNBW$0.0739
10 RNBW$0.1477
100 RNBW$1.48

USD sang RNBW

USDRNBW
$1.0067.70480704 RNBW
$10.00677.04807041 RNBW
$50.003,385.24035206 RNBW
$100.006,770.48070413 RNBW
$500.0033,852.40352065 RNBW
$1,000.0067,704.8070413 RNBW
$10,000.00677,048.070413 RNBW
$100,000.006,770,480.70412999 RNBW

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Rainbow để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: RNBW sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

RNBW sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 RNBW bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Rainbow (RNBW) có giá trị $0.0148 ngay bây giờ, tăng 18.16% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu RNBW với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 33,852.40352065 RNBW, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của RNBW sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Rainbow giao dịch trong khoảng từ $0.0124 đến $0.0156 trong 24 giờ qua trên coinbase.

Nhận widget RNBW sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Rainbow trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/RNBW?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Rainbow bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD