Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.57BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Saga (SAGA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 SAGA = $0.0153 5.53% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0144 đến $0.0154. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 22:05 UTC.

SAGA price

$0.0143$0.0148$0.0152$0.0156$0.016Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

SAGA sang USD

SAGAUSD
0.001 SAGA$0.00001526
0.01 SAGA$0.0001526
0.1 SAGA$0.001526
0.5 SAGA$0.00763
1 SAGA$0.0153
2 SAGA$0.0305
5 SAGA$0.0763
10 SAGA$0.1526
100 SAGA$1.53

USD sang SAGA

USDSAGA
$1.0065.53079948 SAGA
$10.00655.30799476 SAGA
$50.003,276.53997379 SAGA
$100.006,553.07994758 SAGA
$500.0032,765.39973788 SAGA
$1,000.0065,530.79947575 SAGA
$10,000.00655,307.99475754 SAGA
$100,000.006,553,079.94757536 SAGA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Saga để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: SAGA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

SAGA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 SAGA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Saga (SAGA) có giá trị $0.0153 ngay bây giờ, tăng 5.53% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu SAGA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 32,765.39973788 SAGA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của SAGA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Saga giao dịch trong khoảng từ $0.0144 đến $0.0154 trong 24 giờ qua trên binance.

Nhận widget SAGA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Saga trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/SAGA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Saga bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD