Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.86T 2.17%Khối lượng 24h: $38.62BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Sai (SAI) sang Đô la Mỹ (USD)

1 SAI = $0.0011419 5.99% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0010773 đến $0.00125. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên mexc. Cập nhật 03 Sep 2026 20:46 UTC.

SAI price

$0.00091896$0.00098108$0.0010432$0.00110532$0.00116744Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

SAI sang USD

SAIUSD
0.001 SAI$0.00000114
0.01 SAI$0.00001142
0.1 SAI$0.00011419
0.5 SAI$0.00057095
1 SAI$0.0011419
2 SAI$0.0022838
5 SAI$0.0057095
10 SAI$0.0114
100 SAI$0.1142

USD sang SAI

USDSAI
$1.00875.73342674 SAI
$10.008,757.33426745 SAI
$50.0043,786.67133724 SAI
$100.0087,573.34267449 SAI
$500.00437,866.71337245 SAI
$1,000.00875,733.4267449 SAI
$10,000.008,757,334.26744899 SAI
$100,000.0087,573,342.67448989 SAI

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Sai để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: SAI sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

SAI sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 SAI bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Sai (SAI) có giá trị $0.0011419 ngay bây giờ, tăng 5.99% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu SAI với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 437,866.71337245 SAI, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của SAI sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Sai giao dịch trong khoảng từ $0.0010773 đến $0.00125 trong 24 giờ qua trên mexc.

Nhận widget SAI sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Sai trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/SAI?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Sai bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD