Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.96BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Sei (SEI) sang Đô la Mỹ (USD)

1 SEI = $0.0494 1.73% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0476 đến $0.0499. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên binance. Cập nhật 03 Sep 2026 23:40 UTC.

SEI price

$0.0433$0.045$0.0468$0.0485$0.0502Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

SEI sang USD

SEIUSD
0.001 SEI$0.00004937
0.01 SEI$0.0004937
0.1 SEI$0.004937
0.5 SEI$0.0247
1 SEI$0.0494
2 SEI$0.0987
5 SEI$0.2468
10 SEI$0.4937
100 SEI$4.94

USD sang SEI

USDSEI
$1.0020.25521572 SEI
$10.00202.55215718 SEI
$50.001,012.7607859 SEI
$100.002,025.5215718 SEI
$500.0010,127.60785902 SEI
$1,000.0020,255.21571805 SEI
$10,000.00202,552.15718047 SEI
$100,000.002,025,521.57180474 SEI

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Sei để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: SEI sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

SEI sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 SEI bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Sei (SEI) có giá trị $0.0494 ngay bây giờ, tăng 1.73% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu SEI với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 10,127.60785902 SEI, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của SEI sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Sei giao dịch trong khoảng từ $0.0476 đến $0.0499 trong 24 giờ qua trên binance.

Mức cao nhất mọi thời đại của Sei bằng USD là bao nhiêu?

Mức cao nhất mọi thời đại của Sei là $1.14, đạt được vào 15 tháng 3, 2024.

Nhận widget SEI sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Sei trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/SEI?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Sei bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD