Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.95T 1.78%Khối lượng 24h: $16.46BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

iShares Silver Trust • Robinhood Token (SLV) sang Đô la Mỹ (USD)

1 SLV = $60.55 3.22% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $58.55 đến $60.95. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên weex. Cập nhật 03 Sep 2026 17:15 UTC.

SLV price

$-4.848$12.73$30.30$47.87$65.45Sep 2Sep 2Sep 3Sep 3Sep 3

SLV sang USD

SLVUSD
0.001 SLV$0.0606
0.01 SLV$0.6055
0.1 SLV$6.06
0.5 SLV$30.28
1 SLV$60.55
2 SLV$121.10
5 SLV$302.75
10 SLV$605.50
100 SLV$6,055.00

USD sang SLV

USDSLV
$1.000.01651528 SLV
$10.000.16515277 SLV
$50.000.82576383 SLV
$100.001.65152766 SLV
$500.008.25763832 SLV
$1,000.0016.51527663 SLV
$10,000.00165.15276631 SLV
$100,000.001,651.52766309 SLV

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá iShares Silver Trust • Robinhood Token để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: SLV sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

SLV sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 SLV bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 iShares Silver Trust • Robinhood Token (SLV) có giá trị $60.55 ngay bây giờ, tăng 3.22% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu SLV với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 8.25763832 SLV, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của SLV sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

iShares Silver Trust • Robinhood Token giao dịch trong khoảng từ $58.55 đến $60.95 trong 24 giờ qua trên weex.

Nhận widget SLV sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá iShares Silver Trust • Robinhood Token trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/SLV?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá iShares Silver Trust • Robinhood Token bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD