Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.84T 2.18%Khối lượng 24h: $40.04BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.8%Sợ hãi & Tham lam: 74 (Greed)

Sentre (SNTR) sang Đô la Mỹ (USD)

1 SNTR = $0.0001433 1.06% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.000132 đến $0.0001606. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 22:35 UTC.

SNTR price

$0.00012621$0.00014031$0.0001544$0.00016849$0.00018259Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 4

SNTR sang USD

SNTRUSD
0.001 SNTR$0.00000014
0.01 SNTR$0.00000143
0.1 SNTR$0.00001433
0.5 SNTR$0.00007165
1 SNTR$0.0001433
2 SNTR$0.0002866
5 SNTR$0.0007165
10 SNTR$0.001433
100 SNTR$0.0143

USD sang SNTR

USDSNTR
$1.006,978.36706211 SNTR
$10.0069,783.67062107 SNTR
$50.00348,918.35310537 SNTR
$100.00697,836.70621075 SNTR
$500.003,489,183.53105373 SNTR
$1,000.006,978,367.06210747 SNTR
$10,000.0069,783,670.62107468 SNTR
$100,000.00697,836,706.2107468 SNTR

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Sentre để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: SNTR sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

SNTR sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 SNTR bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Sentre (SNTR) có giá trị $0.0001433 ngay bây giờ, tăng 1.06% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu SNTR với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 3,489,183.53105373 SNTR, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của SNTR sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Sentre giao dịch trong khoảng từ $0.000132 đến $0.0001606 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget SNTR sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Sentre trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/SNTR?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Sentre bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD