Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $3.05T 1.95%Khối lượng 24h: $21.65BThống trị: BTC 53.4% ETH 10.0%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

SODAX (SODA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 SODA = $0.0087 10.59% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00789 đến $0.00974. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 18:20 UTC.

SODA price

$0.0080128$0.0097789$0.0115$0.0133$0.0151Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

SODA sang USD

SODAUSD
0.001 SODA$0.0000087
0.01 SODA$0.000087
0.1 SODA$0.00087
0.5 SODA$0.00435
1 SODA$0.0087
2 SODA$0.0174
5 SODA$0.0435
10 SODA$0.087
100 SODA$0.87

USD sang SODA

USDSODA
$1.00114.94252874 SODA
$10.001,149.42528736 SODA
$50.005,747.12643678 SODA
$100.0011,494.25287356 SODA
$500.0057,471.26436782 SODA
$1,000.00114,942.52873563 SODA
$10,000.001,149,425.28735632 SODA
$100,000.0011,494,252.87356322 SODA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá SODAX để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: SODA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

SODA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 SODA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 SODAX (SODA) có giá trị $0.0087 ngay bây giờ, giảm 10.59% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu SODA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 57,471.26436782 SODA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của SODA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

SODAX giao dịch trong khoảng từ $0.00789 đến $0.00974 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget SODA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá SODAX trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/SODA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá SODAX bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD