Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.67BThống trị: BTC 57.3% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Tea Protocol (TEA) sang Đô la Mỹ (USD)

1 TEA = $0.00003927 1.37% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.00003817 đến $0.00003974. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên gate. Cập nhật 03 Sep 2026 22:21 UTC.

TEA price

$0.0000376$0.00003823$0.00003886$0.00003948$0.00004011Aug 27Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

TEA sang USD

TEAUSD
0.001 TEA$0.00000004
0.01 TEA$0.00000039
0.1 TEA$0.00000393
0.5 TEA$0.00001964
1 TEA$0.00003927
2 TEA$0.00007854
5 TEA$0.00019635
10 TEA$0.0003927
100 TEA$0.003927

USD sang TEA

USDTEA
$1.0025,464.73134708 TEA
$10.00254,647.31347084 TEA
$50.001,273,236.56735421 TEA
$100.002,546,473.13470843 TEA
$500.0012,732,365.67354214 TEA
$1,000.0025,464,731.34708429 TEA
$10,000.00254,647,313.47084287 TEA
$100,000.002,546,473,134.708429 TEA

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Tea Protocol để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: TEA sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

TEA sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 TEA bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Tea Protocol (TEA) có giá trị $0.00003927 ngay bây giờ, tăng 1.37% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu TEA với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 12,732,365.67354214 TEA, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của TEA sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Tea Protocol giao dịch trong khoảng từ $0.00003817 đến $0.00003974 trong 24 giờ qua trên gate.

Nhận widget TEA sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Tea Protocol trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/TEA?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Tea Protocol bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD