Tiền mã hóa: 19,534Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.96T 1.78%Khối lượng 24h: $16.29BThống trị: BTC 55.1% ETH 10.3%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

TokenFi (TOKEN) sang Đô la Mỹ (USD)

1 TOKEN = $0.00221 0.50% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.002141 đến $0.002293. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 17:19 UTC.

TOKEN price

$0.0020436$0.0021828$0.002322$0.0024612$0.0026004Aug 27Aug 29Aug 31Sep 1Sep 3

TOKEN sang USD

TOKENUSD
0.001 TOKEN$0.00000221
0.01 TOKEN$0.0000221
0.1 TOKEN$0.000221
0.5 TOKEN$0.001105
1 TOKEN$0.00221
2 TOKEN$0.00442
5 TOKEN$0.0111
10 TOKEN$0.0221
100 TOKEN$0.221

USD sang TOKEN

USDTOKEN
$1.00452.48868778 TOKEN
$10.004,524.88687783 TOKEN
$50.0022,624.43438914 TOKEN
$100.0045,248.86877828 TOKEN
$500.00226,244.3438914 TOKEN
$1,000.00452,488.68778281 TOKEN
$10,000.004,524,886.87782805 TOKEN
$100,000.0045,248,868.77828054 TOKEN

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá TokenFi để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: TOKEN sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

TOKEN sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 TOKEN bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 TokenFi (TOKEN) có giá trị $0.00221 ngay bây giờ, tăng 0.50% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu TOKEN với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 226,244.3438914 TOKEN, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của TOKEN sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

TokenFi giao dịch trong khoảng từ $0.002141 đến $0.002293 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget TOKEN sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá TokenFi trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/TOKEN?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá TokenFi bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD