Tiền mã hóa: 19,535Sàn giao dịch: 1,499Vốn hóa thị trường: $2.85T 2.18%Khối lượng 24h: $39.78BThống trị: BTC 57.2% ETH 10.7%Sợ hãi & Tham lam: 65 (Greed)

Unicorn Fart Dust (UFD) sang Đô la Mỹ (USD)

1 UFD = $0.0106 4.04% trong 24 giờ qua, giao dịch trong khoảng từ $0.0101 đến $0.011. Tỷ giá từ giao dịch trực tiếp trên kraken. Cập nhật 03 Sep 2026 22:38 UTC.

UFD price

$0.0098684$0.0106$0.0113$0.0121$0.0128Aug 28Aug 29Aug 31Sep 2Sep 3

UFD sang USD

UFDUSD
0.001 UFD$0.00001056
0.01 UFD$0.0001056
0.1 UFD$0.001056
0.5 UFD$0.00528
1 UFD$0.0106
2 UFD$0.0211
5 UFD$0.0528
10 UFD$0.1056
100 UFD$1.06

USD sang UFD

USDUFD
$1.0094.6969697 UFD
$10.00946.96969697 UFD
$50.004,734.84848485 UFD
$100.009,469.6969697 UFD
$500.0047,348.48484848 UFD
$1,000.0094,696.96969697 UFD
$10,000.00946,969.6969697 UFD
$100,000.009,469,696.96969697 UFD

Cần số tiền khác? Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền điện tử, hoặc xem đầy đủ trang giá Unicorn Fart Dust để biết vốn hóa thị trường và mọi sàn giao dịch niêm yết nó. Cũng có sẵn: UFD sang INR.

Dữ liệu: 17 nguồn cấp từ sàn giao dịch; CryptoKoinCap không nắm giữ coin và không có quan hệ liên kết với bất kỳ sàn nào. Về dữ liệu của chúng tôi.

UFD sang USD — các câu hỏi thường gặp

1 UFD bằng bao nhiêu USD hôm nay?

1 Unicorn Fart Dust (UFD) có giá trị $0.0106 ngay bây giờ, tăng 4.04% trong 24 giờ qua. Tỷ giá cập nhật mỗi phút từ giao dịch trực tiếp trên sàn.

Có thể mua bao nhiêu UFD với $500?

Tại tỷ giá hiện tại, $500 mua được khoảng 47,348.48484848 UFD, trước phí sàn giao dịch.

Mức cao và thấp của UFD sang USD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?

Unicorn Fart Dust giao dịch trong khoảng từ $0.0101 đến $0.011 trong 24 giờ qua trên kraken.

Nhận widget UFD sang USD

Dán mã này vào trang của bạn để có thẻ giá Unicorn Fart Dust trực tiếp bằng đô la mỹ (fiat=usd); dùng fiat=inr cho rupee ấn độ:

<iframe src="https://cryptokoincap.com/widget/price/UFD?fiat=usd" width="300" height="140" frameborder="0" title="Giá Unicorn Fart Dust bằng USD"></iframe>

Chuyển đổi khác sang USD

BTC sang USDETH sang USDUSDT sang USDBNB sang USDSOL sang USDXRP sang USDUSDC sang USDDOGE sang USDADA sang USDTRX sang USDTON sang USDSHIB sang USDMATIC sang USDDOT sang USDLTC sang USD